chế định
Định nghĩa
Danh từ:
- Một quy định, một chế độ được đặt ra thành văn bản, có tính pháp lý hoặc chính thức: "chế định" thường chỉ một quy tắc, quy phạm cụ thể được thiết lập trong một hệ thống pháp luật hoặc một tổ chức.
- Một thể chế, một định chế: Trong khoa học pháp lý và xã hội, "chế định" có thể đồng nghĩa với một định chế, tức là một cấu trúc xã hội được thiết lập và công nhận.
Động từ (ít dùng hơn):
- Đặt ra, quy định thành chế độ: Hành động thiết lập, ban hành các quy tắc, quy định chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chế định về quyền sở hữu tài sản được quy định rõ trong Hiến pháp. (Quy định về quyền sở hữu tài sản được quy định rõ trong Hiến pháp.)
- Các chế định pháp luật dân sự cần được cập nhật cho phù hợp với thực tiễn. (Các quy định pháp luật dân sự cần được cập nhật cho phù hợp với thực tiễn.)
Động từ:
- Nhà nước cần chế định những chính sách mới để bảo vệ môi trường. (Nhà nước cần đặt ra những chính sách mới để bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chế định pháp luật": một quy phạm, một nhóm quy phạm pháp luật điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội cùng loại.
- Chế định hợp đồng là một phần quan trọng của Luật Dân sự. (Quy định về hợp đồng là một phần quan trọng của Luật Dân sự.)
"chế định xã hội": chỉ những thể chế, quy tắc ứng xử được xã hội thừa nhận.
- Hôn nhân là một chế định xã hội cơ bản. (Hôn nhân là một định chế xã hội cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Định chế (danh từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ một thiết chế, tổ chức hoặc quy tắc xã hội lâu đời và bền vững (ví dụ: định chế tài chính, định chế chính trị).
- Quy định (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉ điều lệ, điều khoản được đặt ra.
- Thể chế (danh từ): hệ thống các quy tắc, luật lệ chung của một quốc gia hay tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Quy chế: điều lệ, quy tắc hoạt động.
- Quy phạm: chuẩn mực, mẫu mực được thừa nhận (đặc biệt trong pháp luật).
- Thiết chế: cơ chế, tổ chức được thiết lập.
Các cụm từ liên quan
Ban hành chế định: công bố chính thức một quy định.
- Quốc hội ban hành nhiều chế định mới trong kỳ họp này. (Quốc hội công bố chính thức nhiều quy định mới trong kỳ họp này.)
Hoàn thiện chế định: làm cho một quy định trở nên đầy đủ, chặt chẽ hơn.
- Công tác hoàn thiện các chế định pháp luật cần được đẩy mạnh. (Công việc làm cho các quy định pháp luật trở nên đầy đủ hơn cần được đẩy mạnh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính học thuật và pháp lý.)